Looking up...
Die Klimakleber blockierten die Straße, um auf die Klimakrise aufmerksam zu machen.
Những người dán nhãn khí hậu đã chặn đường để nhấn mạnh về khủng hoảng khí hậu.
Những người tham gia phong trào môi trường dán nhãn, dán dính vào các công trình công cộng để gây chú ý đến vấn đề biến đổi khí hậu.
Die Klimakleber klebten sich an die Straße, um gegen die Untätigkeit der Regierung zu protestieren.
Những người dán nhãn khí hậu đã dán dính vào đường để phản đối sự bất động của chính phủ.
Thường liên quan đến phong trào Last Generation (Phong trào Thế hệ cuối cùng) ở Đức.
Từ này chỉ dùng để mô tả những người tham gia phong trào môi trường bằng cách dán dính vào các công trình công cộng.
Không nhầm lẫn với 'Klimakleber' trong nghĩa khác (nếu có).
Từ ghép từ 'Klimakrise' (khủng hoảng khí hậu) và 'Kleber' (người dán dính).
Thường dùng để chỉ những người tham gia phong trào môi trường bằng cách dán dính vào các công trình công cộng.