Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. Hingabe zeigen

Hingabe zeigen

/ˈhɪŋɡaːbə ˈt͡saɪ̯ɡn̩/
hiện ra sự hăng hái

Sie zeigt große Hingabe bei ihrer Arbeit.

Cô ấy hiện ra sự hăng hái lớn trong công việc của mình.


trang trọngthông thường

Hiện ra sự hăng hái, nhiệt tình và cam kết mạnh mẽ trong việc làm gì đó.

Er zeigt Hingabe für seine Familie.

Anh ấy hiện ra sự hăng hái dành cho gia đình mình.

Die Musiker zeigten Hingabe in ihrem Auftritt.

Những nhạc sĩ đã hiện ra sự hăng hái trong buổi biểu diễn của họ.

Thường dùng để mô tả sự cam kết mạnh mẽ trong công việc, nghệ thuật hoặc mối quan hệ.

Cụm từ kết hợp

Hingabe zeigen fürhiện ra sự hăng hái dành cho

Từ đồng nghĩa

Leidenschaft zeigenEngagement zeigenEifer zeigen

Từ trái nghĩa

Desinteresse zeigenLethargie zeigen

Cụm từ liên quan

Leidenschaft zeigencụm từ
hiện ra sự đam mê
Eifer zeigencụm từ
hiện ra sự nhiệt tình

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng để mô tả sự cam kết mạnh mẽ, không dùng cho sự quan tâm bình thường.

Nguồn gốc từ

Từ 'Hingabe' có gốc từ tiếng Đức cổ 'hingebī', có nghĩa là 'sự dâng dốc'. 'Zeigen' có nghĩa là 'hiện ra'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh tích cực để mô tả sự cam kết hoặc nhiệt tình.

Phân tích từ

Hingabe
sự dâng dốc, sự hăng hái
root
+
zeigen
hiện ra, thể hiện
root
Từ Điển Đức Việt
浏览更多German→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。