Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. Haus bauen

Haus bauen

/haʊ̯s ˈbaʊ̯ən/
xây nhà

Sie möchten ein Haus bauen.

Họ muốn xây nhà.


trang trọng

Xây dựng một ngôi nhà hoặc một tòa nhà.

Wir planen, ein Haus bauen zu lassen.

Chúng tôi đang lên kế hoạch để xây nhà.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh xây dựng hoặc mua nhà.

Cụm từ kết hợp

ein Haus bauenxây một ngôi nhàein Haus bauen lassenđể xây nhà

Từ đồng nghĩa

ein Haus errichtenein Haus konstruieren

Từ trái nghĩa

ein Haus abreißen

Cụm từ liên quan

ein Haus kaufencụm từ
mua nhà
ein Haus renovierencụm từ
tái tạo nhà

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh xây dựng

Cụm từ này thường được sử dụng khi nói về quá trình xây dựng nhà.

Quy tắc vàng

Sử dụng chính xác

Đảm bảo sử dụng 'Haus bauen' trong ngữ cảnh xây dựng nhà, không sử dụng cho các tòa nhà khác.

Nguồn gốc từ

Từ 'Haus' (nhà) và 'bauen' (xây dựng) trong tiếng Đức.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh xây dựng nhà hoặc mua nhà.

Phân tích từ

Haus
nhà
root
+
bauen
xây dựng
root
Từ Điển Đức Việt
浏览更多German→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。