Flüssigkeit
chất lỏngDie Flüssigkeit im Glas ist Wasser.
Chất lỏng trong cốc đó là nước.
Chất có thể chảy, không giữ hình dạng cố định, bao gồm nước, dầu, và các chất lỏng khác.
Er trank eine Flüssigkeit, um seinen Durst zu stillen.
Anh ấy uống một chất lỏng để giải khát.
Từ này thường dùng để chỉ các chất lỏng trong cuộc sống hàng ngày.
Trong khoa học, chất lỏng là một trong ba trạng thái vật chất, khác với chất rắn và khí.
In der Physik wird Flüssigkeit als ein Aggregatzustand mit definierter Volumen, aber ohne definierte Form beschrieben.
Trong vật lý, chất lỏng được mô tả là một trạng thái vật chất có thể định nghĩa thể tích nhưng không có hình dạng cố định.
Trong lĩnh vực khoa học, từ này có nghĩa kỹ thuật hơn.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Từ 'Flüssigkeit' thường dùng để chỉ chất lỏng trong cuộc sống hàng ngày, nhưng trong khoa học, nó có nghĩa kỹ thuật hơn.
Quy tắc vàng
Phân biệt với 'Feststoff' và 'Gas'
'Flüssigkeit' khác với 'Feststoff' (chất rắn) và 'Gas' (khí).
Nguồn gốc từ
Từ 'Flüssigkeit' bắt nguồn từ tiếng Đức 'flüssig' (chảy) + hậu tố '-keit' (tính chất), nghĩa là 'tính chất chảy' hoặc 'chất lỏng'.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Đức, từ này thường dùng để chỉ các chất lỏng trong cuộc sống hàng ngày, nhưng cũng có nghĩa kỹ thuật trong khoa học.