Looking up...
Der Anrufbeantworter hat eine Nachricht für dich aufgenommen.
Máy trả lời điện thoại đã ghi lại một tin nhắn cho bạn.
Thiết bị ghi âm tin nhắn khi người gọi không được trả lời.
Ich habe meine Nummer geändert, also hinterlasse bitte eine Nachricht auf dem Anrufbeantworter.
Tôi đã thay đổi số điện thoại của mình, vì vậy hãy để lại tin nhắn trên máy trả lời điện thoại.
Thường được sử dụng trong văn phòng hoặc nhà riêng để ghi lại tin nhắn khi không thể trả lời điện thoại.
Từ này chỉ dùng để chỉ thiết bị ghi âm tin nhắn điện thoại, không dùng cho các thiết bị khác.
Từ ghép từ 'Anruf' (cuộc gọi) và 'Beantworter' (người trả lời), nghĩa là 'người trả lời cuộc gọi'.
Trong tiếng Đức, từ này luôn được viết hoa vì nó là một danh từ. Trong tiếng Việt, từ 'máy trả lời điện thoại' là cách dịch thông dụng.