Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

AI合成音

AI héchéng yīn
giọng nói do AI tổng hợp

这个视频使用了AI合成音来模仿真人的语调。

Video này sử dụng giọng nói do AI tổng hợp để bắt chước ngữ điệu của con người.


Công nghệ
chuyên ngành

giọng nói được tạo ra bởi trí tuệ nhân tạo thông qua kỹ thuật tổng hợp giọng nói

AI合成音技术正在快速发展,能够模仿多种语言的语调。

Công nghệ giọng nói do AI tổng hợp đang phát triển nhanh chóng, có thể bắt chước ngữ điệu của nhiều ngôn ngữ.

许多有声书平台开始使用AI合成音来降低成本。

Nhiều nền tảng sách nói bắt đầu sử dụng giọng nói do AI tổng hợp để giảm chi phí.

Thường được ứng dụng trong các lĩnh vực như lồng tiếng, trợ lý ảo, sách nói tự động, hay các sản phẩm yêu cầu giọng nói nhân tạo.

Cụm từ kết hợp

AI合成音技术công nghệ giọng nói AI tổng hợpAI合成音系统hệ thống giọng nói AI tổng hợp高保真AI合成音giọng nói AI tổng hợp độ trung thực cao

Từ đồng nghĩa

语音合成AI语音合成语音

Từ trái nghĩa

真人语音自然语音

Cụm từ liên quan

语音合成cụm từ
quá trình tạo ra giọng nói từ văn bản hoặc dữ liệu âm thanh
文本转语音cụm từ
công nghệ chuyển đổi văn bản thành giọng nói
数字人cụm từ
nhân vật ảo được điều khiển bằng AI, thường đi kèm giọng nói tổng hợp

Mẹo hay

Phân biệt AI合成音 và giọng nói thật

AI合成音 có thể bị phát hiện qua những đặc điểm như ngữ điệu quá hoàn hảo, thiếu tiếng ồn nền, hoặc nhịp điệu không tự nhiên. Một số ứng dụng kiểm tra giọng nói (voice verification) sử dụng các thuật toán để phát hiện AI合成音 nhằm ngăn chặn gian lận.

Quy tắc vàng

Sử dụng đúng ngữ cảnh

AI合成音 thường được dùng trong các sản phẩm thương mại, trợ lý ảo, hoặc nội dung tự động. Tránh dùng thuật ngữ này cho các sản phẩm thủ công hoặc không liên quan đến công nghệ.

Nguồn gốc từ

Từ ghép giữa 'AI' (trí tuệ nhân tạo, viết tắt của Artificial Intelligence) và '合成音' (giọng nói tổng hợp). '合成音' là thuật ngữ dịch từ 'synthetic voice' hoặc 'text-to-speech (TTS)' trong tiếng Anh, vốn đã xuất hiện từ lâu trong lĩnh vực công nghệ.

Ghi chú sử dụng

Thuật ngữ này phổ biến trong cộng đồng công nghệ và doanh nghiệp liên quan đến AI. Cần phân biệt với '语音合成' (tổng hợp giọng nói nói chung) vì 'AI合成音' thường ám chỉ các sản phẩm sử dụng trí tuệ nhân tạo tiên tiến (như deep learning) thay vì các phương pháp tổng hợp truyền thống.

Phân tích từ

AI
viết tắt của Artificial Intelligence (trí tuệ nhân tạo)
root
+
合成
tổng hợp, kết hợp các yếu tố để tạo ra sản phẩm mới
root
+
音
âm thanh, giọng nói
root
Từ Điển Trung Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.