马马虎虎
mǎ mǎ hǔ hǔadverb★Trung cấp◆thành ngữ
thông thường
Chỉ mức độ trung bình, không tốt cũng không xấu.
我马马虎虎地完成了作业。
Tôi chỉ vừa đủ hoàn thành bài tập về nhà.
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
马马虎虎的thành ngữ
trung bình, không tốt cũng không xấu
📖Nguồn gốc từ
Từ này xuất phát từ cách miêu tả ngựa chạy không nhanh cũng không chậm.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng để miêu tả thái độ hoặc kết quả trung bình.
Từ Điển Trung Việt