马马虎虎

mǎma hǔhǔthành ngữÂm Hán-Việtma ma hổ hổ
làm việc không kỹ lưỡng

他做事总是马马虎虎的。

Anh ấy luôn làm việc không kỹ lưỡng.


Nghĩa thực sự
Làm việc không kỹ lưỡng, thiếu trách nhiệm.
Nghĩa đen
Ngựa và hổ
Phân tích nghĩa đen
ngựa+hổ
Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh của ngựa và hổ, hai loài động vật không liên quan đến nhau, tượng trưng cho sự không liên quan, không chú ý.
Ngữ cảnh sử dụng
Khi ai đó làm việc không kỹ lưỡng, thiếu trách nhiệm, có thể dùng từ này để chỉ trích.
Lưu ý văn hóa
Từ này phản ánh thái độ làm việc của người Trung Quốc, nhấn mạnh tính chính xác và trách nhiệm trong công việc.
thông thường

Mô tả việc làm việc không chăm chỉ, không chú ý đến chi tiết, thường dẫn đến kết quả không tốt.

她写的报告马马虎虎,老师很不满意。

Báo cáo của cô ấy không kỹ lưỡng, thầy cô rất không hài lòng.

Thường dùng để chỉ thái độ làm việc lười biếng hoặc thiếu trách nhiệm.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ hai từ '马' và '虎', có nghĩa là 'ngựa và hổ', nhưng khi lặp lại tạo thành '马马虎虎' thì mang ý nghĩa là 'không kỹ lưỡng'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ thái độ làm việc lười biếng hoặc thiếu trách nhiệm.

Từ Điển Trung Việt