马马虎虎

mǎ mǎ hǔ hǔ
adverbTrung cấpthành ngữ
Nghĩa thực sự
Chỉ mức độ trung bình, không tốt cũng không xấu.
Nghĩa đen
Ngựa chạy không nhanh cũng không chậm.
Phân tích nghĩa đen
ngựa+hổ
Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh về ngựa chạy không nhanh cũng không chậm.
Ngữ cảnh sử dụng
Dùng để miêu tả thái độ hoặc kết quả trung bình.
Lưu ý văn hóa
Từ này xuất phát từ cách miêu tả ngựa chạy không nhanh cũng không chậm.
thông thường

Chỉ mức độ trung bình, không tốt cũng không xấu.

我马马虎虎地完成了作业。

Tôi chỉ vừa đủ hoàn thành bài tập về nhà.

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

马马虎虎的thành ngữ
trung bình, không tốt cũng không xấu

📖Nguồn gốc từ

Từ này xuất phát từ cách miêu tả ngựa chạy không nhanh cũng không chậm.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để miêu tả thái độ hoặc kết quả trung bình.

Từ Điển Trung Việt