马马虎虎
làm việc không kỹ lưỡng他做事总是马马虎虎的。
Anh ấy luôn làm việc không kỹ lưỡng.
thông thường
Mô tả việc làm việc không chăm chỉ, không chú ý đến chi tiết, thường dẫn đến kết quả không tốt.
她写的报告马马虎虎,老师很不满意。
Báo cáo của cô ấy không kỹ lưỡng, thầy cô rất không hài lòng.
Thường dùng để chỉ thái độ làm việc lười biếng hoặc thiếu trách nhiệm.
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ hai từ '马' và '虎', có nghĩa là 'ngựa và hổ', nhưng khi lặp lại tạo thành '马马虎虎' thì mang ý nghĩa là 'không kỹ lưỡng'.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để chỉ thái độ làm việc lười biếng hoặc thiếu trách nhiệm.
Từ Điển Trung Việt