遥测
đo từ xa卫星通过遥测系统传输数据
Vệ tinh truyền dữ liệu thông qua hệ thống đo từ xa
Công nghệ
chuyên ngành
Kỹ thuật đo lường và thu thập dữ liệu từ xa mà không cần tiếp xúc trực tiếp với đối tượng đo.
遥测技术在航天工程中至关重要
Kỹ thuật đo từ xa rất quan trọng trong kỹ thuật vũ trụ
Thường được sử dụng trong các lĩnh vực như vũ trụ học, hàng không và kỹ thuật điện tử.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Từ '遥测' thường được dùng trong các lĩnh vực kỹ thuật, không dùng trong cuộc sống hàng ngày.
Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn
Không nhầm lẫn '遥测' với '遥感' (đo từ xa trong lĩnh vực địa lý).
Nguồn gốc từ
Từ '遥' (yáo) có nghĩa là xa, còn '测' (cè) có nghĩa là đo lường.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Việt, từ 'dao thám' (遥测) thường được dùng trong các lĩnh vực kỹ thuật và khoa học.
Phân tích từ
遥
xa
root测
đo lường
rootTừ Điển Trung Việt