缘木求鱼
như muốn bắt cá trên cây他试图通过不切实际的方法解决问题,简直是缘木求鱼。
Anh ta cố gắng giải quyết vấn đề bằng cách không thực tế, thật là như muốn bắt cá trên cây.
thông thường
Làm việc không hợp lý, không có kết quả, hoặc cố gắng đạt được điều không thể bằng cách sai lầm.
用降价来提高销量,这不是缘木求鱼吗?
Giảm giá để tăng doanh số, đó không phải là như muốn bắt cá trên cây à?
Thường dùng để chỉ những nỗ lực vô ích hoặc phương pháp sai lầm.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh
Dùng để chỉ những hành động vô ích hoặc phương pháp không hợp lý.
Nguồn gốc từ
Từ này bắt nguồn từ một câu chuyện cổ đại về một người cố gắng bắt cá trên cây, thể hiện sự vô lý.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để chỉ những hành động vô ích hoặc phương pháp không hợp lý.
Phân tích từ
缘木
leo lên cây
root求鱼
tìm kiếm cá
rootTừ Điển Trung Việt