疾苦
các khổ đau, tai hoạ人民群众深受疾苦
Dân chúng chịu nhiều khổ đau
trang trọng
Các khổ đau, tai hoạ mà người dân phải chịu đựng
政府应该关注人民的疾苦
Chính phủ nên quan tâm đến khổ đau của nhân dân
Thường dùng để chỉ những khó khăn, đau khổ của người dân trong xã hội
Nguồn gốc từ
Từ '疾' (tật) có nghĩa là bệnh tật, '苦' (khổ) có nghĩa là đau khổ. Cả hai kết hợp lại để chỉ những khổ đau mà người dân phải chịu đựng.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong văn bản chính thức hoặc văn học để mô tả tình trạng khó khăn của xã hội.
Phân tích từ
疾
bệnh tật
root苦
đau khổ
rootTừ Điển Trung Việt