生命

shēngmìngÂm Hán-Việtsinh mệnh
cuộc sống

生命是宝贵的

Cuộc sống là quý giá


chung

Cuộc sống của con người hoặc sinh vật

他珍惜生命

Anh ta quý trọng cuộc sống

Cụm từ kết hợp

生命的意义ý nghĩa của cuộc sống保护生命bảo vệ cuộc sống

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh hiện đại

Trong tiếng Việt hiện đại, 'cuộc sống' được dùng phổ biến hơn 'sinh mệnh'.

Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt 'sinh mệnh', từ 'sinh' (生) nghĩa là 'sinh ra' và 'mệnh' (命) nghĩa là 'mệnh lệnh, số phận'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'sinh mệnh' cũng có thể dùng trong ngữ cảnh văn học hoặc lịch sử để chỉ 'số phận'.

Phân tích từ

sinh ra, sống
root
+
mệnh lệnh, số phận
root
Từ Điển Trung Việt