Looking up...
研究报告甚至指出,这种现象在年轻群体中更为普遍。
Báo cáo nghiên cứu thậm chí chỉ ra rằng hiện tượng này phổ biến hơn ở nhóm thanh niên.
thậm chí nêu rõ/đưa ra quan điểm mạnh mẽ hơn
专家甚至指出,这种政策可能带来严重的后果。
Chuyên gia thậm chí chỉ ra rằng chính sách này có thể gây ra hậu quả nghiêm trọng.
调查报告甚至指出,数据可能被人为操纵。
Báo cáo điều tra thậm chí chỉ ra rằng dữ liệu có thể bị thao túng.
Thường dùng trong văn viết hoặc phát biểu trang trọng để nhấn mạnh quan điểm mạnh mẽ hoặc bất ngờ.
'甚至指出' mang sắc thái nhấn mạnh mạnh mẽ hơn, thường đi kèm với thông tin bất ngờ hoặc quan trọng, trong khi '还指出' chỉ đơn thuần thêm thông tin mới.
Cụm từ này phù hợp với văn viết học thuật, báo cáo chính thức, hoặc các bài phát biểu mang tính phân tích. Tránh dùng trong giao tiếp thân mật.
Cụm từ này thường xuất hiện trong các văn bản học thuật, báo cáo nghiên cứu, hoặc bài phát biểu có tính phân tích sâu sắc. Nó không chỉ đơn thuần là liệt kê sự việc mà nhấn mạnh mức độ quan trọng hoặc bất ngờ của thông tin được đưa ra.