流浪地球3

liúlàng dìqiú sān
noun phraseTrung cấp💡 bộ phim khoa học viễn tưởng thứ ba trong loạt phim 'Viễn du Trái Đất'

流浪地球3即将上映,粉丝们都在期待续集的故事。

Bộ phim 'Viễn du Trái Đất 3' sắp ra mắt, người hâm mộ đang mong chờ câu chuyện phần tiếp theo.

trang trọng

bộ phim khoa học viễn tưởng thứ ba trong loạt phim 'Viễn du Trái Đất' (tựa tiếng Anh: The Wandering Earth), do Trung Quốc sản xuất, dự kiến sẽ phát hành vào năm 2027.

流浪地球3的预告片已经发布,展现了更壮观的太空场景。

Đoạn trailer của 'Viễn du Trái Đất 3' đã được phát hành, hé lộ những cảnh không gian hoành tráng hơn.

💡

Tựa phim này là phần tiếp theo của 'Viễn du Trái Đất' (2019) và 'Viễn du Trái Đất 2' (2023), thuộc thể loại khoa học viễn tưởng hành động. Tên gọi '流浪地球3' (liúlàng dìqiú sān) có nghĩa đen là 'Trái Đất lang thang 3', ám chỉ kịch bản Trái Đất rời khỏi quỹ đạo Mặt Trời.

Cụm từ kết hợp

流浪地球3上映phát hành 'Viễn du Trái Đất 3'流浪地球3预告片trailer 'Viễn du Trái Đất 3'流浪地球3粉丝người hâm mộ 'Viễn du Trái Đất 3'

Cụm từ liên quan

流浪地球1cụm từ
bộ phim đầu tiên trong loạt phim, phát hành năm 2019
流浪地球2cụm từ
bộ phim thứ hai trong loạt phim, phát hành năm 2023
科幻大片cụm từ
bộ phim khoa học viễn tưởng bom tấn

💡Mẹo hay

Cách nhận biết '流浪地球3' trong ngữ cảnh

Khi nghe thấy '流浪地球3', bạn có thể hiểu ngay đây là phần tiếp theo của loạt phim khoa học viễn tưởng nổi tiếng của Trung Quốc. Từ '流浪' (lang thang) kết hợp với '地球' (Trái Đất) tạo nên hình ảnh Trái Đất rời khỏi quỹ đạo, đây là yếu tố cốt lõi của loạt phim. Số '3' chỉ thứ tự phần phim.

Quy tắc vàng

Phân biệt '流浪地球' với các cụm từ tương tự

Không nên nhầm lẫn '流浪地球' (Viễn du Trái Đất) với các cụm từ như '地球流浪' (Trái Đất lang thang, không có nghĩa cụ thể) hoặc '流浪者' (kẻ lang thang). '流浪地球' là một danh từ riêng chỉ loạt phim, không phải một thuật ngữ khoa học.

📖Nguồn gốc từ

Tựa phim '流浪地球' (Viễn du Trái Đất) bắt nguồn từ tiểu thuyết cùng tên của tác giả Lưu Từ Hân (Liu Cixin) vào năm 2000. Bộ phim điện ảnh đầu tiên được sản xuất bởi Tập đoàn Phim ảnh Trung Quốc (China Film Group) và đạo diễn bởi Phùng Điền (Frédéric Fang). '流浪地球3' là phần tiếp theo của loạt phim, dự kiến sẽ tiếp nối cốt truyện về cuộc di cư của loài người khỏi Hệ Mặt Trời.

📝Ghi chú sử dụng

Từ '流浪地球' đã trở thành một thuật ngữ phổ biến trong ngành công nghiệp phim ảnh Trung Quốc, đặc biệt trong thể loại khoa học viễn tưởng. Người hâm mộ thường sử dụng cụm từ này để chỉ loạt phim hoặc thảo luận về các phần tiếp theo. Tên gọi '3' (số ba) cho biết đây là phần thứ ba trong loạt phim, tương tự như cách đặt tên các phần phim Hollywood (ví dụ: Spider-Man 3).

Phân tích từ

流浪
lang thang, phiêu bạt
compound verb
+
地球
Trái Đất
noun
+
3
số thứ tự phần ba
ordinal number
Từ Điển Trung Việt