Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

洪灾

hóng zāi
noun★Trung cấp💡 lũ lụt

“今年夏天,中国南方多地遭遇了严重的洪灾。”

Mùa hè năm nay, nhiều nơi phía nam Trung Quốc hứng chịu lũ lụt nghiêm trọng.

trang trọng

Thảm họa thiên nhiên do mưa lớn kéo dài gây ngập lụt diện rộng, ảnh hưởng nghiêm trọng đến đời sống, kinh tế và môi trường.

洪灾过后,当地政府立即组织救援队伍,帮助灾民重建家园。

Sau lũ lụt, chính quyền địa phương lập tức tổ chức đội cứu hộ giúp người dân tái thiết cuộc sống.

今年的洪灾是当地十年来 chưa từng thấy nhất.

Lũ lụt năm nay là nghiêm trọng nhất trong vòng 10 năm trở lại đây tại địa phương.

💡

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các báo cáo thời tiết, tin tức, và các văn bản chính phủ. Có thể kết hợp với các từ chỉ mức độ (như 'nghiêm trọng', 'khủng khiếp') hoặc địa điểm (ví dụ: 'lũ lụt miền Bắc').

Cụm từ kết hợp

洪灾预警cảnh báo lũ lụt洪灾救援cứu hộ lũ lụt洪灾过后sau lũ lụt严重洪灾lũ lụt nghiêm trọng

Từ đồng nghĩa

水灾洪水水患

Từ trái nghĩa

旱灾

Cụm từ liên quan

防洪cụm từ
phòng chống lũ lụt
抗洪cụm từ
chống lũ lụt
泛滥成灾thành ngữ
lũ lụt tràn lan gây thiệt hại nặng nề

💡Mẹo hay

Phân biệt '洪灾' và '洪水'

'洪水' (hóngshuǐ) chỉ hiện tượng nước lũ tự nhiên, trong khi '洪灾' (hóngzāi) nhấn mạnh hậu quả nghiêm trọng của lũ lụt đối với con người và xã hội. Ví dụ: '河水泛滥' (sông lũ lụt) là '洪水', nhưng '洪灾导致房屋被毁' (lũ lụt phá hủy nhà cửa) là '洪灾'.

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng '洪灾' trong ngữ cảnh phù hợp

Chỉ sử dụng '洪灾' khi đề cập đến hậu quả nghiêm trọng của lũ lụt (thiệt hại về người, tài sản, môi trường). Không dùng cho các trường hợp lũ lụt nhẹ hoặc không gây thiệt hại đáng kể.

📖Nguồn gốc từ

Từ '洪' (hóng) trong tiếng Hán nghĩa là 'lớn', 'to', 'mạnh', chỉ quy mô lũ lụt; '灾' (zāi) nghĩa là 'tai họa', 'thảm họa'. Kết hợp thành '洪灾' chỉ thảm họa thiên nhiên do nước lũ gây ra. Trong tiếng Việt, 'lũ lụt' là cách dịch phổ biến nhất, ngoài ra còn có thể dùng 'nước lụt' hoặc 'ngập lụt' tùy ngữ cảnh.

📝Ghi chú sử dụng

Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các bản tin thời sự, báo cáo chính phủ, hoặc các văn bản về môi trường. Người học nên lưu ý sự khác biệt giữa '洪灾' (thảm họa thiên nhiên) và '洪水' (chỉ hiện tượng nước lũ đơn thuần). '洪灾' nhấn mạnh hậu quả nghiêm trọng của lũ lụt.

Phân tích từ

洪
lớn, mạnh, chỉ quy mô lũ
root
+
灾
tai họa, thảm họa
root
Từ Điển Trung Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.