Looking up...
这家公司因没偿还商业债务而被法院强制执行。
Công ty này bị tòa án cưỡng chế thi hành do không trả nợ thương mại.
không trả được khoản nợ phát sinh từ hoạt động thương mại
由于没偿还商业债务,该企业面临破产清算。
Do không trả được nợ thương mại, doanh nghiệp này đối mặt với phá sản thanh lý.
银行因借款人没偿还商业债务而提起诉讼。
Ngân hàng khởi kiện vì người vay không trả nợ thương mại.
Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc báo cáo tài chính, ám chỉ nghĩa vụ tài chính chưa được thực hiện.
商业债务 (nợ thương mại) phát sinh từ hoạt động kinh doanh (ví dụ: nợ nhà cung cấp, nợ ngân hàng thương mại), trong khi nợ tiêu dùng (ví dụ: vay tiêu dùng cá nhân) không thuộc phạm vi này.
Trong hợp đồng, cụm từ này thường đi kèm với điều khoản phạt vi phạm (ví dụ: '逾期未偿还商业债务,需支付违约金') hoặc điều khoản gia hạn trả nợ ('如无法按时偿还商业债务,应提前通知债权人').
Cụm từ này mang tính pháp lý rõ rệt, thường xuất hiện trong hợp đồng tín dụng, báo cáo tài chính hoặc hồ sơ pháp lý. Không dùng trong ngữ cảnh đời sống thường nhật.