气候

qìhòuÂm Hán-Việtkhí hậu
khí hậu

气候变化对全球生态系统有深远影响。

Thay đổi khí hậu có tác động sâu rộng đến hệ sinh thái toàn cầu.


trang trọng

khí hậu, điều kiện thời tiết dài hạn của một vùng

北京的气候四季分明。

Khí hậu Bắc Kinh có bốn mùa rõ rệt.

Cụm từ kết hợp

气候变化thay đổi khí hậu气候条件điều kiện khí hậu气候适应thích nghi với khí hậu

Từ đồng nghĩa

Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt 'khí hậu' bắt nguồn từ '气' (khí) và '候' (hậu), mô tả các điều kiện thời tiết dài hạn.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'khí hậu' thường dùng để chỉ điều kiện thời tiết dài hạn của một vùng, khác với 'thời tiết' (天气) chỉ tình trạng thời tiết ngắn hạn.

Phân tích từ

khí
root
+
hậu
root
Từ Điển Trung Việt