栓Q
shuān Qphrase★Trung cấpHán Việt (Âm Hán-Việt)thuận C
thông thường
Chơi game quá mức, mắc nghiện game, thường liên quan đến việc dành quá nhiều thời gian và tâm trí vào các trò chơi điện tử.
别栓Q了,明天还要上班。
Đừng chơi game quá mức nữa, ngày mai còn phải đi làm.
💡
Thường dùng để chỉ người chơi game quá nhiều, ảnh hưởng đến cuộc sống thực tế.
Cụm từ kết hợp
栓Q到天亮chơi game đến sáng栓Q狂魔người chơi game nghiện
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
💡Mẹo hay
Cảnh báo
Nếu bạn hay nghe người khác nói bạn '栓Q', có thể bạn đang chơi game quá mức.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong cộng đồng game thủ hoặc khi nhắc đến người chơi game quá nhiều.
Phân tích từ
栓
chặn, kẹt
rootQ
viết tắt của '游戏' (game)
suffixTừ Điển Trung Việt