栓Q
💡 chơi game quá mức, mắc nghiện game“他最近栓Q太厉害了,每天熬夜打游戏。”
“Hắn gần đây chơi game quá mức, mỗi ngày ngủ muộn để chơi game.”
thông thường
Chơi game quá mức, mắc nghiện game, thường liên quan đến việc dành quá nhiều thời gian và tâm trí vào các trò chơi điện tử.
别栓Q了,明天还要上班。
Đừng chơi game quá mức nữa, ngày mai còn phải đi làm.
💡
Thường dùng để chỉ người chơi game quá nhiều, ảnh hưởng đến cuộc sống thực tế.
💡Mẹo hay
Cảnh báo
Nếu bạn hay nghe người khác nói bạn '栓Q', có thể bạn đang chơi game quá mức.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong cộng đồng game thủ hoặc khi nhắc đến người chơi game quá nhiều.
Phân tích từ
栓
chặn, kẹt
rootQ
viết tắt của '游戏' (game)
suffixTừ Điển Trung Việt