有效性
tính hiệu quả这个方法的有效性需要进一步验证。
Phương pháp này cần được xác minh tính hiệu quả của nó.
Tính chất hoặc khả năng của một phương pháp, hệ thống, hoặc hành động có hiệu quả, đạt được kết quả mong muốn.
药物的有效性在临床试验中得到了证实。
Tính hiệu quả của thuốc đã được chứng minh trong các thử nghiệm lâm sàng.
这个政策的有效性值得商榷。
Tính hiệu quả của chính sách này đáng thảo luận.
Thường được sử dụng trong các lĩnh vực khoa học, y tế, kinh doanh và công nghệ.
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên ngành
Trong lĩnh vực y tế hoặc công nghệ, '有效性' thường được sử dụng để mô tả khả năng của một phương pháp hoặc sản phẩm đạt được kết quả mong muốn.
Nguồn gốc từ
Từ '有效' (yǒuxiào) có nghĩa là 'hiệu quả' hoặc 'có hiệu lực', và '性' (xìng) là hậu tố chỉ tính chất. Từ ghép này mô tả tính chất hiệu quả của một phương pháp hoặc hành động.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Việt, 'tính hiệu quả' là cách dịch phổ biến nhất, nhưng trong ngữ cảnh chuyên ngành, có thể sử dụng 'tính hiệu lực' để nhấn mạnh tính hợp pháp hoặc pháp lý của một hành động.