暴雨

bào yǔ
nounCơ bảnHán Việt (Âm Hán-Việt)bạo vũ
thông thường

mưa lớn và dữ dội, thường gây ra lũ lụt hoặc thiệt hại

台风带来了持续三天的暴雨。

Bão mang đến mưa lớn kéo dài trong ba ngày.

💡

Thường được sử dụng để mô tả mưa có lượng lớn và tốc độ lớn, có thể gây nguy hiểm.

Cụm từ kết hợp

暴雨来临mưa lớn đến暴雨倾盆mưa lớn rơi như nước đổ

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

暴雨倾盆cụm từ
mưa lớn rơi như nước đổ

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng '暴雨' để mô tả mưa lớn và dữ dội, không dùng cho mưa nhỏ hoặc mưa nhẹ.

Quy tắc vàng

Từ vựng liên quan

Nếu muốn mô tả mưa lớn nhưng không quá dữ dội, có thể dùng '大雨' (đại vũ) thay thế.

📖Nguồn gốc từ

Từ '暴' (bạo) có nghĩa là 'dữ dội, dữ dội', và '雨' (vũ) có nghĩa là 'mưa'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để mô tả mưa lớn và dữ dội, có thể gây ra thiệt hại hoặc nguy hiểm.

Phân tích từ

dữ dội, dữ dội
root
+
mưa
root
Từ Điển Trung Việt