技术融合
tích hợp công nghệ技术融合是未来发展的关键
Tích hợp công nghệ là yếu tố quan trọng cho tương lai
Kết hợp hoặc tích hợp các công nghệ khác nhau để tạo ra giải pháp mới hoặc cải tiến hiệu quả
这家公司通过技术融合创造了革命性的产品
Công ty này đã tạo ra sản phẩm cách mạng thông qua tích hợp công nghệ
Thường được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ cao, kinh doanh và phát triển sản phẩm
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh công nghệ
Thường được sử dụng để mô tả quá trình kết hợp các công nghệ khác nhau để tạo ra giải pháp mới hoặc cải tiến hiệu quả
Quy tắc vàng
Kết hợp công nghệ
Từ này thường được sử dụng để mô tả quá trình kết hợp các công nghệ khác nhau để tạo ra giải pháp mới hoặc cải tiến hiệu quả
Nguồn gốc từ
Từ '技术' (kỹ thuật) và '融合' (hùng hợp) trong tiếng Trung Quốc, tương ứng với 'kỹ thuật' và 'hùng hợp' trong Hán Việt
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng để mô tả quá trình kết hợp các công nghệ khác nhau để tạo ra giải pháp mới hoặc cải tiến hiệu quả