成功

chénggōng
thành công

经过多年的努力,他终于成功了。

Sau nhiều năm nỗ lực, cuối cùng anh ấy cũng đã thành công.


trang trọng

đạt được mục tiêu, kết quả mong muốn trong công việc hay cuộc sống

她成功地完成了项目。

Cô ấy đã thành công hoàn thành dự án.

这个计划成功了吗?

Kế hoạch này có thành công không?

Thường đi kèm với các động từ như 'đạt', 'được', 'làm' để nhấn mạnh quá trình đạt được thành quả.

trang trọng

sự thành đạt, chiến thắng trong một lĩnh vực cụ thể

他的成功离不开家人的支持。

Thành công của anh ấy không thể tách rời sự hỗ trợ từ gia đình.

Có thể dùng để chỉ thành tựu cá nhân lẫn tập thể.

Cụm từ kết hợp

成功的秘诀bí quyết thành công成功经验kinh nghiệm thành công成功案例case study thành công成功人士người thành đạt成功之路con đường thành công取得成功đạt được thành công成功与失败thành công và thất bại

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

功到自然成tục ngữ
công thành tự nhiên
一分耕耘,一分收获tục ngữ
một phần gieo trồng, một phần thu hoạch
失败是成功之母tục ngữ
thất bại là mẹ thành công

Mẹo hay

Phân biệt '成功' và '胜利'

'成功' nhấn mạnh vào quá trình đạt được mục tiêu (có thể là dài hạn), trong khi '胜利' thường chỉ chiến thắng trong một trận đấu, cuộc thi hay xung đột cụ thể. Ví dụ: 'anh ấy thành công trong sự nghiệp' (không dùng '胜利'), 'đội tuyển giành chiến thắng' (không dùng '成功').

Quy tắc vàng

Cấu trúc câu với '成功'

Khi dùng '成功' như động từ, thường đi sau động từ chính: 'đạt được/đạt tới thành công' (achieve success). Khi dùng như danh từ, thường đứng sau các động từ như 'đạt', 'có', 'ghi nhận', 'mang lại'.

Nguồn gốc từ

Từ hai chữ Hán '成' (thành, nghĩa là hoàn thành, đạt được) và '功' (công, nghĩa là công lao, thành quả). '成功' xuất hiện trong tiếng Hán cổ đại, ban đầu ám chỉ việc hoàn thành công việc quan trọng. Theo thời gian, nghĩa mở rộng sang thành tựu cá nhân và sự đạt được mục tiêu.

Ghi chú sử dụng

1. '成功' có thể đóng vai trò danh từ (sự thành công) hoặc động từ (thành công). 2. Trong giao tiếp hàng ngày, người Việt thường dùng 'thành công' thay vì 'success' (phiên âm) mặc dù cả hai đều được hiểu. 3. Không nên nhầm lẫn '成功' với '成绩' (thành tích) - thành tích thường chỉ kết quả học tập hay công việc cụ thể chứ không mang nghĩa thành tựu rộng rãi.

Phân tích từ

hoàn thành, đạt được
root
+
công lao, thành quả
root
Từ Điển Trung Việt