慢性疾病

mànxìng jíbìngÂm Hán-Việtmạn tính cật bệnh
bệnh mãn tính

慢性疾病需要长期管理和治疗。

Bệnh mãn tính cần quản lý và điều trị lâu dài.


Y học
chuyên ngành

Bệnh kéo dài lâu, thường phát triển chậm và cần quản lý lâu dài.

糖尿病是一种常见的慢性疾病。

Đái tháo đường là một bệnh mãn tính phổ biến.

高血压如果不控制会发展成慢性疾病。

Huyết áp cao nếu không kiểm soát sẽ phát triển thành bệnh mãn tính.

Khác với bệnh cấp tính (急性疾病), bệnh mãn tính thường không có triệu chứng rõ rệt nhưng có thể gây tổn hại lâu dài.

Cụm từ kết hợp

慢性疾病管理quản lý bệnh mãn tính慢性疾病预防ngăn ngừa bệnh mãn tính

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Nguồn gốc từ

Từ '慢性' (mànxìng) có nghĩa là 'kéo dài' hoặc 'chậm', còn '疾病' (jíbìng) nghĩa là 'bệnh'.

Ghi chú sử dụng

Trong y học, thuật ngữ này thường dùng để mô tả các bệnh như tiểu đường, cao huyết áp, bệnh tim mạch.

Phân tích từ

慢性
kéo dài
adjective
+
疾病
bệnh
noun
Từ Điển Trung Việt