弹性
sự đàn hồi这材料的弹性很好,能承受多次拉伸而不断裂。
Chất liệu này có tính đàn hồi tốt, có thể chịu được nhiều lần kéo giãn mà không bị vỡ.
Tính chất của vật liệu hoặc hệ thống có thể trở lại hình dạng ban đầu sau khi bị biến dạng do lực bên ngoài tác động.
橡胶的弹性使其成为制造轮胎的理想材料。
Tính đàn hồi của cao su làm cho nó trở thành vật liệu lý tưởng để sản xuất lốp xe.
Trong kỹ thuật, '弹性' thường liên quan đến tính đàn hồi cơ học của vật liệu.
Tính chất của một hệ thống hoặc quy trình có thể thích ứng với các thay đổi hoặc áp lực bên ngoài.
公司的弹性工作时间政策提高了员工的满意度。
Chính sách giờ làm linh hoạt của công ty đã tăng cường sự hài lòng của nhân viên.
Trong kinh doanh, '弹性' có thể đề cập đến khả năng thích ứng của một tổ chức.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật
Khi nói về vật liệu, hãy nhớ rằng '弹性' đề cập đến khả năng vật liệu trở lại hình dạng ban đầu sau khi bị biến dạng.
Quy tắc vàng
Khác biệt giữa '弹性' và '塑性'
'弹性' mô tả khả năng vật liệu trở lại hình dạng ban đầu, trong khi '塑性' mô tả khả năng vật liệu giữ lại hình dạng mới sau khi biến dạng.
Nguồn gốc từ
Từ '弹' (đạn) và '性' (tính chất) trong tiếng Trung, mô tả khả năng vật liệu trở lại hình dạng ban đầu sau khi bị biến dạng.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Việt, 'đạn tính' (弹性) thường được sử dụng trong các lĩnh vực kỹ thuật và vật lý để mô tả tính đàn hồi của vật liệu.