奇点
điểm kỳ lạ宇宙中的奇点可能隐藏着无限的能量。
Điểm kỳ lạ trong vũ trụ có thể chứa năng lượng vô tận.
Một điểm hoặc vùng không gian có tính chất bất thường, thường liên quan đến vật lý lý thuyết hoặc khoa học máy tính.
黑洞的奇点是宇宙中密度最高的区域。
Điểm kỳ lạ của lỗ đen là vùng có mật độ cao nhất trong vũ trụ.
Trong vật lý, thường đề cập đến điểm có mật độ vô cùng cao hoặc tính chất bất thường.
Trong khoa học máy tính, điểm kỳ lạ có thể đề cập đến một trạng thái bất thường trong hệ thống hoặc thuật toán.
这个算法在奇点状态下会导致计算机崩溃。
Thuật toán này trong trạng thái điểm kỳ lạ sẽ khiến máy tính bị sập.
Trong khoa học máy tính, thường liên quan đến các tình huống bất thường trong xử lý dữ liệu.
Một sự kiện hoặc thời điểm quan trọng và bất ngờ.
这场会议成为公司发展的一个奇点。
Cuộc họp này trở thành một điểm kỳ lạ trong quá trình phát triển của công ty.
Trong ngữ cảnh thông thường, có thể đề cập đến một sự kiện đột biến hoặc bất ngờ.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh khoa học
Khi sử dụng 'điểm kỳ lạ' trong tiếng Việt, hãy chú ý đến ngữ cảnh để đảm bảo ý nghĩa chính xác.
Quy tắc vàng
Chọn từ chính xác
Trong vật lý, 'điểm kỳ lạ' thường đề cập đến các điểm có mật độ vô cùng cao, trong khi trong khoa học máy tính, nó có thể đề cập đến các trạng thái bất thường.
Nguồn gốc từ
Từ '奇点' trong tiếng Trung Quốc được hình thành từ hai chữ '奇' (kì) có nghĩa là 'kỳ lạ' và '点' (điểm) có nghĩa là 'điểm'. Trong vật lý, thuật ngữ này được sử dụng để mô tả các điểm có tính chất bất thường.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Việt, 'điểm kỳ lạ' thường được sử dụng để dịch thuật ngữ này, nhưng trong ngữ cảnh khoa học, 'điểm kỳ lạ' có thể không đủ chính xác. Trong vật lý, 'điểm kỳ lạ' thường đề cập đến các điểm có mật độ vô cùng cao, trong khi trong khoa học máy tính, nó có thể đề cập đến các trạng thái bất thường.