外加

wài jiāÂm Hán-Việtngoại gia
cộng thêm

这个价格外加运费

Giá này cộng thêm phí vận chuyển


thông thường

Thêm vào, cộng thêm một phần nào đó

外加10%服务费

Cộng thêm 10% phí dịch vụ

外加一杯咖啡

Cộng thêm một ly cà phê

Thường dùng trong giao dịch, tính toán hoặc khi thêm một phần nào đó vào tổng số

Cụm từ kết hợp

外加费用phí thêm外加服务dịch vụ thêm

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

外加 thường đi kèm với một số lượng hoặc phần trăm, ví dụ: 外加10元 (cộng thêm 10 yuan)

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh thương mại, tài chính hoặc khi tính toán tổng số

Từ Điển Trung Việt