Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

初心

chūxīn
lòng dũng cảm khởi đầu

我们要保持初心,不忘初心。

Chúng ta phải giữ vững lòng dũng cảm khởi đầu, không quên khởi đầu của mình.


trang trọng

tinh thần kiên định, lòng quyết tâm bắt đầu từ những điều đúng đắn

创业者的初心往往是改变世界。

Tinh thần khởi đầu của những người sáng lập doanh nghiệp thường là thay đổi thế giới.

医生的初心是救死扶伤。

Tinh thần khởi đầu của bác sĩ là cứu người, cứu mạng.

Thường dùng trong ngữ cảnh động viên, nhắc nhở giữ vững mục tiêu, lý tưởng ban đầu.

văn chương

lòng dũng cảm, sự chân thành khi bắt đầu một hành trình

诗人用诗歌表达初心。

Nhà thơ dùng thơ ca thể hiện lòng dũng cảm khởi đầu.

Mang sắc thái thi ca, thể hiện sự chân thành, nhiệt huyết ban đầu.

Cụm từ kết hợp

不忘初心không quên khởi đầu保持初心giữ vững tinh thần khởi đầu初心不改khởi đầu không đổi

Từ đồng nghĩa

初衷本心初志

Từ trái nghĩa

迷失改变

Cụm từ liên quan

始终如一cụm từ
bắt đầu đến cuối vẫn như một
矢志不渝cụm từ
thề nguyện không thay đổi

Mẹo hay

Phân biệt 初心 và 初衷

'初心' thiên về tinh thần kiên định, lòng dũng cảm khởi đầu, trong khi '初衷' nhấn mạnh mục đích, ý định ban đầu. Ví dụ: '保持初心' (giữ vững tinh thần) nhưng '不负初衷' (không phụ ý định ban đầu).

Quy tắc vàng

Dùng 初心 trong ngữ cảnh tích cực

Từ này mang sắc thái tích cực, thể hiện sự kiên định, chân thành. Không dùng trong ngữ cảnh tiêu cực hoặc chỉ sự thay đổi không tốt.

Nguồn gốc từ

Từ '初' (ban đầu) + '心' (lòng, tâm trí). Xuất hiện trong văn học cổ điển Trung Quốc, ban đầu chỉ ý nghĩa 'lòng dũng cảm ban đầu', sau phát triển thành khái niệm triết học về sự kiên định với lý tưởng.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong văn phong trang trọng, diễn thuyết, hoặc văn học. Có thể dịch sang tiếng Việt theo nhiều sắc thái tùy ngữ cảnh: 'tinh thần khởi đầu', 'lòng quyết tâm', 'nguyện vọng ban đầu'.

Phân tích từ

初
ban đầu, khởi đầu
root
+
心
lòng, tâm trí, tinh thần
root
Từ Điển Trung Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.