Looking up...
我们要保持初心,不忘初心。
Chúng ta phải giữ vững lòng dũng cảm khởi đầu, không quên khởi đầu của mình.
tinh thần kiên định, lòng quyết tâm bắt đầu từ những điều đúng đắn
创业者的初心往往是改变世界。
Tinh thần khởi đầu của những người sáng lập doanh nghiệp thường là thay đổi thế giới.
医生的初心是救死扶伤。
Tinh thần khởi đầu của bác sĩ là cứu người, cứu mạng.
Thường dùng trong ngữ cảnh động viên, nhắc nhở giữ vững mục tiêu, lý tưởng ban đầu.
lòng dũng cảm, sự chân thành khi bắt đầu một hành trình
诗人用诗歌表达初心。
Nhà thơ dùng thơ ca thể hiện lòng dũng cảm khởi đầu.
Mang sắc thái thi ca, thể hiện sự chân thành, nhiệt huyết ban đầu.
'初心' thiên về tinh thần kiên định, lòng dũng cảm khởi đầu, trong khi '初衷' nhấn mạnh mục đích, ý định ban đầu. Ví dụ: '保持初心' (giữ vững tinh thần) nhưng '不负初衷' (không phụ ý định ban đầu).
Từ này mang sắc thái tích cực, thể hiện sự kiên định, chân thành. Không dùng trong ngữ cảnh tiêu cực hoặc chỉ sự thay đổi không tốt.
Từ '初' (ban đầu) + '心' (lòng, tâm trí). Xuất hiện trong văn học cổ điển Trung Quốc, ban đầu chỉ ý nghĩa 'lòng dũng cảm ban đầu', sau phát triển thành khái niệm triết học về sự kiên định với lý tưởng.
Thường dùng trong văn phong trang trọng, diễn thuyết, hoặc văn học. Có thể dịch sang tiếng Việt theo nhiều sắc thái tùy ngữ cảnh: 'tinh thần khởi đầu', 'lòng quyết tâm', 'nguyện vọng ban đầu'.