全宇宙

quán yǔzhòuÂm Hán-Việttoàn vũ trụ
toàn vũ trụ

他声称自己是全宇宙的主人。

Anh ta tự xưng mình là chủ nhân của toàn vũ trụ.


trang trọng

Toàn bộ vũ trụ, bao gồm tất cả các thiên thể, không gian và thời gian.

科学家们正在研究全宇宙的起源。

Các nhà khoa học đang nghiên cứu nguồn gốc của toàn vũ trụ.

Từ đồng nghĩa

Nguồn gốc từ

Từ '全' (toàn) có nghĩa là 'toàn bộ', '宇宙' (yǔzhòu) là 'vũ trụ'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh khoa học, triết học hoặc văn học để chỉ khái niệm vũ trụ toàn diện.

Phân tích từ

toàn bộ
root
+
宇宙
vũ trụ
root
Từ Điển Trung Việt