优化
cải tiến我们需要优化这个流程
Chúng ta cần cải tiến quy trình này
Công nghệ
trang trọng
Cải tiến, làm cho tốt hơn, tối ưu hóa
这款软件经过多次优化
Phần mềm này đã được cải tiến nhiều lần
Thường dùng trong lĩnh vực công nghệ và kinh doanh
Kỹ thuật
chuyên ngành
Tối ưu hóa, điều chỉnh để đạt hiệu quả cao nhất
优化算法可以提高计算速度
Cải tiến thuật toán có thể tăng tốc độ tính toán
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
优化 thường dùng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp, tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày
Nguồn gốc từ
Từ Hán Việt, từ '優' (ưu) nghĩa là 'tốt' và '化' (hoá) nghĩa là 'làm cho trở nên'
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp, đặc biệt là công nghệ và kinh doanh
Phân tích từ
優
tốt
root化
làm cho trở nên
suffixTừ Điển Trung Việt