仿生学

fǎng shēng xuéÂm Hán-Việtphỏng sinh học
khoa học sinh học mô phỏng

仿生学研究如何模仿自然界的结构和功能。

Khoa học sinh học mô phỏng nghiên cứu cách sao chép các cấu trúc và chức năng của thiên nhiên.


Công nghệ
chuyên ngành

Môn khoa học nghiên cứu cách sao chép các cấu trúc, chức năng và quá trình của sinh vật để áp dụng vào công nghệ và kỹ thuật.

仿生学帮助我们开发更高效的机器人和材料。

Khoa học sinh học mô phỏng giúp chúng ta phát triển các robot và vật liệu hiệu quả hơn.

Thường được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ và kỹ thuật.

Cụm từ kết hợp

仿生学研究nghiên cứu khoa học sinh học mô phỏng仿生学应用ứng dụng khoa học sinh học mô phỏng

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

仿生机器人cụm từ
robot sinh học mô phỏng
仿生材料cụm từ
vật liệu sinh học mô phỏng

Mẹo hay

Lưu ý về từ vựng

Từ "仿生学" thường được sử dụng trong các lĩnh vực công nghệ cao và sinh học.

Nguồn gốc từ

Từ "仿" (phỏng) nghĩa là "mô phỏng", "生" (sinh) nghĩa là "sinh vật", "学" (học) nghĩa là "khoa học".

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các lĩnh vực như robot học, vật liệu khoa học và sinh học công nghệ.

Phân tích từ

仿
mô phỏng
root
+
sinh vật
root
+
khoa học
suffix
Từ Điển Trung Việt