互操作性

hù cāo zuò xìngÂm Hán-Việthỗ thao tác tính
tính tương thích

这两个软件具有良好的互操作性。

Hai phần mềm này có tính tương thích tốt.


Công nghệ
chuyên ngành

Tính năng cho phép các hệ thống hoặc phần mềm hoạt động cùng nhau một cách hiệu quả và không mâu thuẫn.

互操作性是现代软件开发的重要目标之一。

Tính tương thích là một trong những mục tiêu quan trọng của phát triển phần mềm hiện đại.

Thường được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ thông tin và kỹ thuật phần mềm.

Cụm từ kết hợp

互操作性测试kiểm tra tính tương thích互操作性标准tiêu chuẩn tính tương thích

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật, đặc biệt là trong lĩnh vực phát triển phần mềm và hệ thống.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ '互' (hỗ trợ) + '操作' (thao tác) + '性' (tính chất), mô tả khả năng tương thích giữa các hệ thống.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để mô tả khả năng tương thích giữa các phần mềm, hệ điều hành hoặc thiết bị.

Phân tích từ

hỗ trợ, tương hỗ
prefix
+
操作
thao tác
root
+
tính chất
suffix
Từ Điển Trung Việt