九死一生
sống sót sau nhiều nguy hiểm他经历了九死一生的战斗,最终获胜了。
Anh ấy đã trải qua một cuộc chiến đầy nguy hiểm, cuối cùng đã chiến thắng.
văn chương
Mô tả tình huống mà một người trải qua nhiều nguy hiểm nhưng cuối cùng vẫn sống sót.
这场地震中,他九死一生地逃了出来。
Trong trận động đất đó, anh ấy đã sống sót thoát ra ngoài.
Thường dùng để miêu tả những tình huống nguy hiểm đến tính mạng.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong văn học
Thường dùng trong văn học hoặc khi kể chuyện để tăng tính kịch tính.
Quy tắc vàng
Không dùng cho tình huống bình thường
Không nên dùng cho những tình huống không nguy hiểm đến tính mạng.
Nguồn gốc từ
Từ thành ngữ này bắt nguồn từ Trung Quốc, mô tả tình huống mà một người trải qua nhiều nguy hiểm nhưng vẫn sống sót.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để miêu tả những tình huống nguy hiểm đến tính mạng, như trong chiến tranh, tai nạn, hoặc các tình huống cực kỳ nguy hiểm.
Phân tích từ
九
chín
root死
chết
root一
một
root生
sống
rootTừ Điển Trung Việt