Looking up...
这件事不可能完成。
Việc này không thể hoàn thành.
không thể xảy ra hoặc không thể thực hiện được
这个计划不可能成功。
Kế hoạch này không thể thành công.
他不可能知道这件事。
Anh ấy không thể biết chuyện này.
Thường dùng để phủ định khả năng xảy ra của một sự việc hoặc hành động.
'不可能' thường nhấn mạnh vào tính phi lý hoặc không thể xảy ra của sự việc, trong khi 'không thể' có thể dùng để phủ định khả năng thực hiện hành động (ví dụ: 'Tôi không thể đi' = 'Tôi không có khả năng đi').
'不可能' thường đứng trước động từ hoặc tính từ để phủ định khả năng xảy ra của hành động/sự việc đó.
Từ '不' (không) + '可能' (có thể), nghĩa đen là 'không có khả năng'. '可能' vốn dĩ là từ Hán Việt (可能: khả năng).
Dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc thông thường để biểu đạt sự phủ định mạnh mẽ về khả năng xảy ra. Không dùng trong ngữ cảnh quá thân mật hoặc lóng.