七上八下
lo lắng考试前他七上八下的,完全无法集中注意力。
Trước khi thi, anh ấy lo lắng quá không thể tập trung được.
Mặc cảm lo lắng, bối rối hoặc sợ hãi do sự bất chắc chắn hoặc căng thẳng.
听到这个消息,她的心情七上八下的。
Khi nghe tin đó, cô ấy cảm thấy lo lắng và bối rối.
面试时他七上八下,回答问题都不流畅。
Trong cuộc phỏng vấn, anh ấy lo lắng quá không trả lời câu hỏi một cách lưu loát.
Thường dùng để mô tả trạng thái tâm lý khi gặp phải tình huống căng thẳng hoặc không chắc chắn.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh
Dùng để mô tả tình trạng tâm lý khi lo lắng hoặc bối rối, thường trong các tình huống quan trọng.
Quy tắc vàng
Không dùng cho vật lý
Không dùng để mô tả sự dao động vật lý, chỉ dùng cho tâm trạng.
Nguồn gốc từ
Từ này bắt nguồn từ cách mô tả sự dao động của tâm trạng, như một cái thang lắc lên xuống không ổn định.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong các tình huống như trước khi thi, trước khi gặp người quan trọng, hoặc trước khi làm việc gì đó quan trọng.