Looking up...
请问,有哪一位来接待我?
Xin hỏi, có vị nào đến tiếp tôi không?
một người (dùng cho người có địa vị, vai vế hoặc sự tôn trọng)
他是一位非常有名的教授。
Ông ấy là một vị giáo sư rất nổi tiếng.
请问,有哪一位可以帮助我?
Xin hỏi, có vị nào có thể giúp tôi không?
Không dùng cho đồ vật hay động vật. Thường đi kèm với danh từ chỉ người có chức vụ, tuổi tác hoặc địa vị cao.
'一位'带有敬意,用于长辈、上级或陌生人;'一个人'仅表示数量,无敬意。例如:'一位老师'(尊称)vs '一个人'(泛指)
仅用于称呼人,不可用于动物或物品。例如:❌ '一位猫'(错误)✅ '一只猫'(正确)
在越南语中,'一位'通常用于尊称某人,类似于英语的'Mr.'或'Ms.'。在非正式场合,越南人更倾向于使用'người'或直接称呼职务(如'giáo sư'、'bác sĩ')。