Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Việt Trung /
  4. shipper

shipper

/ʃɪpər/外来词来自 English shipper
发货人

Shipper đã gửi hàng cho người mua.

发货人已经给买家发货了。


非正式

在电子商务中,指负责将商品发送给买家的卖家或物流公司。

Shipper phải đảm bảo gói hàng được đóng gói chắc chắn.

发货人必须确保包裹包装牢固。

在越南网购文化中,这个词通常指卖家或物流公司。

搭配

shipper chính thức官方发货人shipper không chính thức非官方发货人

同义词

người gửi hàngngười bán

反义词

người mua

专业提示

注意区分

在越南语境中,'shipper'通常指卖家或物流公司,而非买家。

词源

源自英文'shipper',指负责发货的人或公司。

用法说明

在越南网购文化中,这个词通常指卖家或物流公司,而非买家。

Từ Điển Việt Trung
Xem thêm từ Vietnamese→Chinese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.