lãng quên tên

lɑːŋ kwen ten
忘记名字

Tôi thường lãng quên tên những người mới gặp.

我经常忘记新认识的人的名字。


非正式

指因不关注或不重视而忘记某人的名字,通常发生在社交场合中。

Anh ấy thường lãng quên tên những người trong cuộc họp.

他经常忘记会议中的人的名字。

这个表达通常用于描述社交场合中因不在意而忘记他人名字的情况。

相关短语

专业提示

社交场合中的使用

这个表达常用于描述在社交场合中因不在意而忘记他人名字的情况,通常带有自嘲或轻松的语气。

词源

由 'lãng'(忽略)和 'quên tên'(忘记名字)组成,表达因不在意而忘记名字的行为。

用法说明

这个表达通常用于轻松或自嘲的语境中,强调因不关注而导致的记忆遗漏。

单词拆解

lãng
忽略
root
+
quên
忘记
root
+
tên
名字
root
Từ Điển Việt Trung