con

/kɔn/
孩子

Bố mẹ yêu thương con.

父母疼爱孩子。


正式

指人或其他动物的后代或子女。

Con gái của anh ấy rất thông minh.

他的女儿非常聪明。

搭配

同义词

Từ Điển Việt Trung