Vocapedia
EN → EN
Search
☀
☽
Log in
Try for Free
Trang chủ
/
Từ điển
/
Từ Điển Việt Trung
/
con
con
/kɔn/
孩子
Bố mẹ yêu thương con.
父母疼爱孩子。
Lưu vào từ điển của tôi
📝
Thêm ghi chú
正式
指人或其他动物的后代或子女。
Con gái của anh ấy rất thông minh.
他的女儿非常聪明。
搭配
con đường
道路
同义词
cháu
em
Từ Điển Việt Trung
Xem thêm từ Vietnamese→Chinese →
Report an issue with this definition