Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Việt Trung /
  4. Gia trưởng

Gia trưởng

ˈɣiə tɹɯəŋ˨˩˦
家长

Gia trưởng đã đến trường để gặp giáo viên.

家长已经来到学校见老师了。


正式

指学生的父母或监护人,通常在学校或教育场合使用。

Gia trưởng được mời tham dự hội thảo về giáo dục.

家长被邀请参加教育研讨会。

在越南,这个词通常用于正式场合,如学校会议或教育活动。

搭配

gia trưởng học sinh学生的家长hội nghị gia trưởng家长会议

同义词

bố mẹngười giám hộ

相关短语

gia trưởng học sinh短语
学生的家长

专业提示

正式用语

这个词通常用于正式场合,如学校会议或教育活动。

词源

由 'gia'(家庭)和 'trưởng'(长者)组成,指家庭的长辈或监护人。

用法说明

在越南,这个词通常用于正式场合,如学校会议或教育活动。

单词拆解

gia
家庭
root
+
trưởng
长者
root
Từ Điển Việt Trung
Xem thêm từ Vietnamese→Chinese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.