Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Việt Trung /
  4. Cấp cứu

Cấp cứu

/kəp kɨw/
急救

Bà ấy ngã xuống và cần cấp cứu ngay lập tức.

老太太摔倒了,需要立即急救。


医学
技术

指需要立即进行的医疗救助,以挽救生命或防止严重伤害。

Bác sĩ cấp cứu đã cứu sống anh ấy.

急诊医生救活了他。

通常指在医院或急救中心进行的紧急医疗处理。

搭配

cấp cứu sơ cứu急救和初步救护trung tâm cấp cứu急诊中心

同义词

sơ cứucứu cấp

反义词

chăm sóc thường xuyênchăm sóc định kỳ

相关短语

cấp cứu sơ cứu短语
急救和初步救护

专业提示

使用场景

在医疗或紧急情况下使用,例如事故、心脏骤停等。

黄金法则

专业术语

在医疗领域,'cấp cứu' 通常指专业医疗人员的紧急处理。

词源

由 'cấp'(紧急)和 'cứu'(救助)组成,强调紧急救助的性质。

用法说明

在越南语中,'cấp cứu' 通常指专业医疗人员提供的紧急救助,而 'sơ cứu' 则指非专业人员的初步救护。

单词拆解

cấp
紧急
prefix
+
cứu
救助
root
Từ Điển Việt Trung
Xem thêm từ Vietnamese→Chinese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.