Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Tiếng Việt /
  4. xăng giảm

xăng giảm

/zaŋ ɟiəm/
giảm giá xăng dầu

Do ảnh hưởng của giá dầu thế giới, chính phủ đã thông báo xăng giảm 1.000 đồng/lít.

Vì giá dầu thế giới, chính phủ đã thông báo giảm giá xăng dầu 1.000 đồng/lít.


Tài chính
trang trọng

Giảm giá của xăng dầu

Chính phủ đã quyết định xăng giảm để giảm bớt áp lực lên người dân.

Chính phủ đã quyết định giảm giá xăng dầu để giảm bớt áp lực lên người dân.

Thường được sử dụng trong các thông cáo chính thức hoặc báo chí.

Cụm từ kết hợp

xăng giảm 1.000 đồnggiảm giá xăng dầu 1.000 đồng/lítxăng giảm do giá dầu thế giớigiảm giá xăng dầu do giá dầu thế giới

Từ đồng nghĩa

giảm giá xăng dầuxăng dầu giảm giá

Từ trái nghĩa

xăng tăng giágiá xăng tăng

Cụm từ liên quan

xăng tăngcụm từ
tăng giá xăng dầu
giá xăngcụm từ
giá cả của xăng dầu

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Xăng giảm chỉ áp dụng cho xăng dầu, không dùng cho các sản phẩm khác.

Quy tắc vàng

Thông tin chính thức

Thông tin về xăng giảm thường được thông báo bởi chính phủ hoặc các cơ quan liên quan.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'xăng' (xăng dầu) và 'giảm' (giảm giá).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các thông cáo chính thức hoặc báo chí khi giá xăng dầu thay đổi.

Phân tích từ

xăng
xăng dầu
root
+
giảm
giảm giá
root
Từ Điển Tiếng Việt
Xem thêm từ Vietnamese→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.