Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Tiếng Việt /
  4. tu-ti

tu-ti

/tu˧˩ ti˧˩/

"tu-ti" có nghĩa là gì?

chơi bài lẻ tẻ

Mấy đứa trẻ chơi tu-ti ngoài sân.

Bọn trẻ chơi những ván bài nhỏ lẻ, không theo luật rõ ràng.


Cách dùng "tu-ti" đúng?

thông thường

Lối chơi bài theo kiểu tự phát, không theo luật chính thức, thường do trẻ em hoặc người mới chơi.

Bọn mình chơi tu-ti thôi, không có luật gì hết.

Chúng tôi chơi bài theo cách tự phát, không có luật lệ nghiêm ngặt.

Ông cụ già chơi tu-ti với mấy đứa cháu.

Ông cụ chơi bài theo kiểu tự phát, không theo luật chơi chuẩn.

Thường dùng trong ngữ cảnh chơi bài giải trí, không mang tính cạnh tranh cao.

Cụm từ kết hợp

chơi tu-tito play casually without strict rulesđánh tu-tito play cards informally

Từ đồng nghĩa

chơi bờichơi chơi

Từ trái nghĩa

chơi bài theo luậtchơi nghiêm túc

Mẹo hay

Phân biệt 'tu-ti' với 'chơi bài'

'Tu-ti' nhấn mạnh tính tự phát, không theo luật, trong khi 'chơi bài' có thể bao gồm cả cách chơi nghiêm túc theo luật lệ.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'tu-ti' trong ngữ cảnh phù hợp

Chỉ dùng khi diễn tả hoạt động chơi bài mang tính giải trí, không cạnh tranh hoặc không theo luật lệ chính thức.

Nguồn gốc từ

Từ láy đôi 'tu-ti' có nguồn gốc tượng thanh, mô phỏng tiếng động nhỏ nhặt hoặc cách chơi bài không theo quy tắc. Cấu trúc lặp lại 'A-A' phổ biến trong tiếng Việt để diễn tả sự nhỏ nhẹ, tự phát.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt khi nói về hoạt động giải trí không nghiêm túc. Có thể mang sắc thái thân mật hoặc thiếu nghiêm túc tùy ngữ cảnh.

Phân tích từ

tu
tượng thanh, diễn tả sự nhỏ nhẹ, tự phát
reduplication
+
ti
tượng thanh, bổ trợ cho 'tu'
reduplication
Từ Điển Tiếng Việt
Xem thêm từ Vietnamese→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.