thịt

/tʰḭt̚˧ˀ/

"thịt" có nghĩa là gì trong Vietnamese?

phần mềm của động vật dùng làm thức ăn

Mẹ mua thịt gà để nấu canh.

Mẹ mua thịt gà để nấu canh gà.


Cách dùng "thịt" đúng: định nghĩa và ví dụ trong Vietnamese?

chung

phần mềm của động vật (hoặc con người) dùng làm thức ăn

Anh ấy thích ăn thịt bò hơn thịt gà.

Anh ấy thích ăn thịt bò hơn thịt gà.

Cô ấy ăn chay trường nên không ăn thịt.

Cô ấy ăn chay trường nên không ăn thịt động vật.

Có thể kết hợp với tên động vật (thịt heo, thịt lợn, thịt bò) hoặc nói chung (thịt đỏ, thịt trắng).

Y học
Y tế

phần mềm của con người (thường dùng trong y học hoặc giải phẫu)

Bác sĩ giải phẫu đang nghiên cứu cấu trúc của thịt cơ tim.

Bác sĩ giải phẫu đang nghiên cứu cấu trúc của mô cơ tim.

Trong y học, 'thịt' thường được dùng để chỉ mô cơ hoặc mô mềm, không phải thức ăn.

Cụm từ kết hợp

thịt đỏthịt có màu đỏ khi sống (như thịt bò, thịt heo)thịt trắngthịt có màu nhạt khi sống (như thịt gà, thịt cá)thịt bămthịt được xay nhỏthịt nướngthịt được nướng trên lửathịt xông khóithịt được ướp muối và hun khói

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 'thịt' và 'thịt động vật'

Trong tiếng Việt, 'thịt' thường ngầm hiểu là thịt động vật dùng làm thức ăn. Nếu muốn nhấn mạnh, bạn có thể nói 'thịt động vật' để tránh nhầm lẫn với 'thịt' trong y học.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'thịt' trong ngữ cảnh ẩm thực

Khi nói về thức ăn, 'thịt' luôn đi kèm với tên động vật hoặc loại thịt (thịt gà, thịt bò, thịt lợn). Không dùng 'thịt' một mình trừ khi ngữ cảnh đã rõ ràng.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Việt cổ, có nguồn gốc từ tiếng Hán '肉' (nhục) nghĩa là thịt. Theo thời gian, từ 'thịt' được thu gọn và trở thành từ phổ biến trong tiếng Việt hiện đại.

Ghi chú sử dụng

1. Trong giao tiếp hàng ngày, 'thịt' thường ám chỉ phần ăn được của động vật. 2. Khi nói về con người, 'thịt' có thể mang nghĩa xấu (ví dụ: 'thịt da' = da thịt). 3. Trong ẩm thực, 'thịt' thường đi kèm với tên động vật (thịt gà, thịt lợn) hoặc loại thịt (thịt nạc, thịt mỡ).

Phân tích từ

thịt
thịt
root
Từ Điển Tiếng Việt