Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Tiếng Việt /
  4. sự lần

sự lần

/sɨ̂ lən/
sự việc xảy ra nhiều lần

Sự lần này anh ấy đã quên khóa nhà ba lần liên tiếp.

Lần này anh ấy đã quên khóa nhà ba lần liên tiếp.


thông thường

sự việc xảy ra nhiều lần

Sự lần này cô ấy đã làm sai việc đó ba lần.

Lần này cô ấy đã làm sai việc đó ba lần.

Sự lần này anh ấy đã gặp tình huống này nhiều lần.

Lần này anh ấy đã gặp tình huống này nhiều lần.

Thường dùng để nhấn mạnh sự lặp lại của một sự kiện.

Từ đồng nghĩa

sự việc lặp lạisự việc nhiều lần

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Sử dụng 'sự lần' khi muốn nhấn mạnh sự lặp lại của một sự kiện, thường đi kèm với từ 'này' hoặc 'đây'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả một sự kiện xảy ra nhiều lần, thường có tính chất lặp lại hoặc thường xuyên.

Từ Điển Tiếng Việt
Xem thêm từ Vietnamese→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.