phức tạp

/fʊ̀k tǎp/
rắc rối, khó hiểu

Bộ luật này rất phức tạp, khó ai có thể hiểu hết.

Bộ luật này rất khó hiểu, hầu như không ai có thể nắm bắt toàn bộ.


trang trọng

Gồm nhiều phần, chi tiết rắc rối, khó nắm bắt hoặc hiểu rõ.

Cấu trúc phân tử của hợp chất này rất phức tạp.

Cấu trúc phân tử của hợp chất này có nhiều phần liên kết khó nắm bắt.

Vấn đề này không đơn giản, nó khá phức tạp.

Vấn đề này không có giải pháp dễ dàng, nó chứa nhiều khía cạnh khó xử lý.

Thường dùng để mô tả hệ thống, quy trình, vấn đề hoặc tình huống có nhiều lớp, nhiều yếu tố liên quan.

Cụm từ kết hợp

vấn đề phức tạpmột vấn đề có nhiều khía cạnh khó giải quyếtcấu trúc phức tạpsự sắp xếp nhiều phần khó hiểuhệ thống phức tạphệ thống có nhiều thành phần tương tác khó quản lý

Mẹo hay

Phân biệt 'phức tạp' và 'rắc rối'

'Phức tạp' nhấn mạnh sự khó hiểu do nhiều thành phần, trong khi 'rắc rối' nhấn mạnh sự khó khăn do mâu thuẫn hoặc phức tạp trong mối quan hệ.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'phức tạp' trong mô tả

Dùng khi muốn nhấn mạnh sự đa dạng hoặc khó nắm bắt của cấu trúc/hệ thống, chứ không phải sự xấu xa hay tiêu cực.

Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt '複雜', trong đó '複' (phức) nghĩa là 'nhiều lớp, nhiều tầng', '雜' (tạp) nghĩa là 'lẫn lộn, không thuần nhất'. Kết hợp thành nghĩa 'nhiều phần kết hợp khó phân biệt'.

Ghi chú sử dụng

Sử dụng trong cả ngữ cảnh chuyên môn (khoa học, luật pháp) và đời thường. Không mang sắc thái tiêu cực trừ khi kết hợp với ngữ cảnh cụ thể (ví dụ: 'cách giải quyết phức tạp' ngụ ý tiêu cực về sự khó khăn).

Phân tích từ

phức
nhiều lớp, nhiều tầng
root
+
tạp
lẫn lộn, không thuần nhất
root
Từ Điển Tiếng Việt