nướng

/nɨəŋ/
nướng thức ăn bằng nhiệt

Anh thích nướng thịt trên than hơi.

Người đó thích nướng thịt trên than hơi.


thông thường

nướng thức ăn bằng nhiệt

Mẹ nướng bánh pizza trong lò nướng.

Mẹ nướng bánh pizza trong lò nướng.

Chúng ta có thể nướng cá trên than.

Chúng ta có thể nướng cá trên than.

Thường dùng với các loại thực phẩm như thịt, cá, bánh pizza, hoặc rau.

Cụm từ kết hợp

nướng thịtnướng thịtnướng bánhnướng bánhnướng trên thannướng trên than

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

nướng than hơicụm từ
nướng trên than hơi

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'nướng' thường dùng với các loại thức ăn như thịt, cá, hoặc bánh.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn

Không nhầm lẫn 'nướng' với 'rán' hoặc 'quay', mặc dù cả ba đều liên quan đến nấu nướng.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Việt, có nghĩa là nướng thức ăn bằng nhiệt.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ việc nướng thức ăn bằng nhiệt, có thể là trên than, lò nướng, hoặc bếp nướng.

Phân tích từ

nướng
nướng
root
Từ Điển Tiếng Việt