Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Tiếng Việt /
  4. mô hình

mô hình

/mo˧˩˧ hḭɲ˧˩˧/
mô phỏng hoặc biểu diễn một thực thể hoặc quá trình

Những mô hình 3D giúp chúng ta hiểu rõ hơn về cấu trúc của vật liệu.

Mô hình 3D giúp trình bày thông tin về cấu trúc vật liệu một cách trực quan.


chung

mô phỏng hoặc biểu diễn một thực thể, quá trình, hoặc hệ thống bằng cách đơn giản hóa hoặc trừu tượng hóa

Mô hình khí tượng được sử dụng để dự báo thời tiết.

Mô hình khí tượng giúp dự báo thời tiết bằng cách mô phỏng các yếu tố khí hậu.

Mô hình kinh tế giúp phân tích tác động của các chính sách.

Mô hình kinh tế được sử dụng để phân tích tác động của các chính sách kinh tế.

Mô hình thường được sử dụng trong khoa học, kỹ thuật, kinh tế và nhiều lĩnh vực khác để giải thích hoặc dự báo.

Cụm từ kết hợp

mô hình 3Dmô hình ba chiềumô hình kinh tếmô hình về hoạt động kinh tếmô hình toán họcmô hình sử dụng toán học để giải thích hiện tượng

Từ đồng nghĩa

mô phỏngbiểu diễnmô tả

Từ trái nghĩa

thực tếthực vật

Cụm từ liên quan

mô hình hóacụm từ
quá trình tạo ra một mô hình
mô hình kinh tếcụm từ
mô hình giải thích hoạt động kinh tế

Mẹo hay

Sử dụng mô hình trong thiết kế

Mô hình 3D giúp người thiết kế xem xét chi tiết của sản phẩm trước khi sản xuất.

Quy tắc vàng

Mô hình và thực tế

Mô hình là một biểu diễn đơn giản hóa của thực tế, không phải là sự tái hiện hoàn toàn.

Nguồn gốc từ

Từ 'mô hình' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'modèle', có nghĩa là 'mẫu, mẫu hình'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực khoa học, kỹ thuật, kinh tế và thiết kế.

Phân tích từ

mô
mô phỏng, biểu diễn
prefix
+
hình
hình dạng, cấu trúc
root
Từ Điển Tiếng Việt
Xem thêm từ Vietnamese→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.