Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Tiếng Việt /
  4. lẻ

lẻ

/lɛ˧˩˧/

"lẻ" có nghĩa là gì trong Vietnamese?

số lượng nhỏ, không đủ một bộ

Anh mua ba quả cam lẻ.

Anh mua ba quả cam không đủ một bộ.


Cách dùng "lẻ" đúng: định nghĩa và ví dụ trong Vietnamese?

thông thường

số lượng nhỏ, không đủ một bộ

Tôi mua hai quyển sách lẻ.

Tôi mua hai quyển sách không đủ một bộ.

Cửa hàng bán đồ lẻ.

Cửa hàng bán đồ không đủ một bộ.

Thường dùng để chỉ số lượng nhỏ hoặc không đủ một bộ.

thông thường

đơn lẻ, không thành bộ

Anh ấy mặc áo lẻ.

Anh ấy mặc áo không thành bộ.

Cái giày này bán lẻ.

Cái giày này bán đơn lẻ, không thành bộ.

Dùng để chỉ đồ bán hoặc mặc đơn lẻ.

Cụm từ kết hợp

bán lẻbán đồ đơn lẻmua lẻmua đồ không đủ một bộđồ lẻđồ không đủ một bộ

Từ đồng nghĩa

đơn lẻkhông đủ bộkhông thành bộ

Từ trái nghĩa

bộđầy đủcả bộ

Cụm từ liên quan

bán lẻcụm từ
bán đồ đơn lẻ
mua lẻcụm từ
mua đồ không đủ một bộ

Mẹo hay

Sử dụng 'lẻ' trong giao dịch

Dùng 'lẻ' khi mua bán đồ không đủ một bộ hoặc đơn lẻ.

Quy tắc vàng

Không dùng 'lẻ' với số nhiều

Không dùng 'lẻ' với số nhiều, chỉ dùng với số ít.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Việt, không rõ nguồn gốc cụ thể.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ số lượng nhỏ hoặc đồ bán/mặc đơn lẻ.

Từ Điển Tiếng Việt
Xem thêm từ Vietnamese→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.