Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Tiếng Việt /
  4. hộp nhỏ

hộp nhỏ

/hɔp ɲɔˀ/
hộp nhỏ gọn

Anh ấy luôn mang theo hộp nhỏ chứa đồ dùng cá nhân.

Người này thường mang theo một hộp nhỏ để chứa đồ dùng cá nhân.


thông thường

hộp có kích thước nhỏ gọn, thường dùng để chứa đồ dùng cá nhân hoặc vật dụng nhỏ

Cô ấy mua một hộp nhỏ để chứa kim cương.

Người này mua một hộp nhỏ để chứa kim cương.

Hộp nhỏ này rất tiện lợi cho việc lưu trữ.

Hộp nhỏ này rất tiện lợi cho việc lưu trữ.

Thường dùng để chỉ các hộp nhỏ gọn, có thể mang theo dễ dàng.

Cụm từ kết hợp

hộp nhỏ chứa đồ dùnghộp nhỏ dùng để chứa đồ dùng cá nhânhộp nhỏ gọnhộp có kích thước nhỏ gọn

Từ đồng nghĩa

hộp nhỏ gọnhộp chứa đồhộp cá nhân

Từ trái nghĩa

hộp lớnhộp to

Cụm từ liên quan

hộp đựngcụm từ
hộp dùng để chứa đồ
hộp quàcụm từ
hộp dùng để chứa quà tặng

Mẹo hay

Sử dụng hộp nhỏ

Hộp nhỏ rất tiện lợi cho việc lưu trữ đồ dùng cá nhân hoặc vật dụng nhỏ.

Quy tắc vàng

Chọn hộp nhỏ

Khi chọn hộp nhỏ, hãy lựa chọn kích thước phù hợp với nhu cầu của bạn.

Nguồn gốc từ

Từ 'hộp' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'boîte', còn 'nhỏ' là từ tiếng Việt chỉ kích thước.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ các hộp nhỏ gọn, có thể mang theo dễ dàng.

Phân tích từ

hộp
đồ chứa
root
+
nhỏ
kích thước nhỏ
adjective
Từ Điển Tiếng Việt
Xem thêm từ Vietnamese→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.