hạnh phúc

/hajŋ̟˧˥ fʊwk͡p̚˧˥/
trạng thái vui sướng

Gia đình tôi sống trong hạnh phúc suốt nhiều năm.

Gia đình tôi luôn cảm thấy vui sướng trong nhiều năm qua.


chung

Trạng thái tinh thần thoải mái, vui vẻ do thỏa mãn nhu cầu, mong muốn hoặc đạt được điều mong ước.

Cô ấy cảm thấy hạnh phúc khi nhìn thấy con mình trưởng thành.

Cô ấy tràn đầy niềm vui khi chứng kiến con cái mình trưởng thành.

Hạnh phúc không phải là điều gì xa xỉ, mà là những khoảnh khắc giản dị.

Hạnh phúc không phải là thứ xa xỉ, mà nằm trong những khoảnh khắc đời thường.

Thường được sử dụng để diễn tả trạng thái tích cực kéo dài, không chỉ thoáng qua.

Cụm từ kết hợp

cảm giác hạnh phúccảm giác vui sướng, mãn nguyệnmưu cầu hạnh phúctìm kiếm niềm vui, sự thỏa mãnhạnh phúc gia đìnhsự hòa thuận, vui vẻ trong gia đình

Cụm từ liên quan

sống hạnh phúccụm từ
sống cuộc đời vui vẻ, thỏa mãn
niềm hạnh phúccụm từ
những điều mang lại niềm vui

Mẹo hay

Phân biệt 'hạnh phúc' và 'vui vẻ'

'Hạnh phúc' nhấn mạnh trạng thái bền vững, còn 'vui vẻ' thường chỉ cảm xúc nhất thời. Ví dụ: 'Anh ấy sống hạnh phúc suốt đời' (trạng thái lâu dài) khác với 'Anh ấy rất vui vẻ hôm nay' (cảm xúc tạm thời).

Quy tắc vàng

Sử dụng 'hạnh phúc' trong ngữ cảnh tích cực

Không dùng 'hạnh phúc' để diễn tả sự thỏa mãn tiêu cực (ví dụ: 'hạnh phúc khi thấy kẻ thù thất bại' là cách nói mỉa mai, không đúng nghĩa gốc).

Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt 'hạnh' (幸福) nghĩa là 'may mắn, tốt lành' và 'phúc' (福) nghĩa là 'phúc lợi, may mắn'. Kết hợp thành nghĩa 'trạng thái tốt đẹp về tinh thần'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc diễn tả trạng thái lâu dài. Không nhầm lẫn với 'vui' (chỉ cảm xúc thoáng qua) hay 'thoải mái' (thiếu yếu tố tích cực rõ ràng).

Phân tích từ

hạnh
may mắn, tốt lành
root
+
phúc
phúc lợi, may mắn
root
Từ Điển Tiếng Việt