Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Tiếng Việt /
  4. dầu ăn

dầu ăn

/zə̀w ăn/
chất béo dạng lỏng dùng trong nấu ăn

Em thích dùng dầu ăn làm từ hạt hướng dương.

Cô ấy thích sử dụng loại dầu ăn được chiết xuất từ hạt hướng dương.


trang trọng

chất béo thực vật hoặc động vật ở dạng lỏng, thường được chiết xuất từ hạt, quả hoặc mô động vật, dùng để nấu nướng, chiên xào hoặc làm gia vị.

Mẹ tôi thường dùng dầu ăn từ oliu để nấu canh.

Mẹ tôi thường sử dụng dầu oliu để nấu canh.

Dầu ăn có thể bảo quản được lâu nếu để nơi khô ráo, thoáng mát.

Dầu ăn có thể bảo quản lâu nếu được để ở nơi khô ráo và thoáng mát.

Dầu ăn khác với mỡ động vật (như mỡ lợn) ở trạng thái vật lý (lỏng), trong khi mỡ thường ở trạng thái rắn ở nhiệt độ phòng.

Cụm từ kết hợp

dầu ăn tinh luyệndầu ăn đã qua quá trình tinh chế để loại bỏ tạp chấtdầu ăn nguyên chấtdầu ăn chưa qua tinh chế, giữ nguyên hương vị và dinh dưỡngdùng dầu ăn để chiênsử dụng dầu ăn trong quá trình chiên thức ăn

Từ đồng nghĩa

dầu thực vậtdầu nấu ăn

Từ trái nghĩa

mỡ động vật

Cụm từ liên quan

dầu oliucụm từ
dầu ăn chiết xuất từ quả oliu, thường dùng trong salad hoặc nấu ăn nhẹ
dầu hạt cảicụm từ
dầu ăn chiết xuất từ hạt cải, phổ biến trong ẩm thực châu Á

Mẹo hay

Phân biệt dầu ăn và mỡ động vật

Dầu ăn thường ở dạng lỏng ở nhiệt độ phòng, trong khi mỡ động vật (như mỡ lợn) ở dạng rắn. Dầu ăn thường có nguồn gốc thực vật, trong khi mỡ động vật đến từ động vật.

Quy tắc vàng

Chọn dầu ăn phù hợp

Dầu ăn có điểm khói khác nhau: dầu oliu nguyên chất (điểm khói thấp) thích hợp cho nấu ăn nhẹ, trong khi dầu hướng dương hoặc dầu hạt cải (điểm khói cao) thích hợp cho chiên xào.

Nguồn gốc từ

Từ ghép giữa 'dầu' (chất lỏng nhờn, chiết xuất từ thực vật hoặc động vật) và 'ăn' (liên quan đến việc sử dụng trong ẩm thực). 'Dầu' có nguồn gốc Hán-Việt (油), trong khi 'ăn' là từ thuần Việt.

Ghi chú sử dụng

Dầu ăn là thuật ngữ phổ biến trong gia đình và ngành ẩm thực. Không nên nhầm lẫn với 'dầu bôi trơn' (dùng trong công nghiệp) hay 'dầu gội đầu' (dùng trong chăm sóc tóc).

Phân tích từ

dầu
chất lỏng nhờn, thường chiết xuất từ thực vật hoặc động vật
root
+
ăn
liên quan đến việc sử dụng trong ẩm thực
root
Từ Điển Tiếng Việt
Xem thêm từ Vietnamese→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.